XieHanzi Logo

口袋

kǒu*dài
-túi

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (miệng)

3 nét

Bộ: (quần áo)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '口' có nghĩa là miệng, thường tượng trưng cho việc mở ra, chứa đựng.
  • Chữ '袋' kết hợp giữa bộ '衣' (y phục) và phần '代', thể hiện ý nghĩa của một vật có thể chứa đựng, như túi hay bao.

Từ '口袋' có nghĩa là túi, biểu thị một vật có thể chứa đựng được vật dụng nhỏ, thường là túi quần áo hay túi xách.

Từ ghép thông dụng

口袋里

/kǒu dài lǐ/ - trong túi

口袋书

/kǒu dài shū/ - sách bỏ túi

口袋空

/kǒu dài kōng/ - túi trống rỗng