XieHanzi Logo

受伤

shòu*shāng
-bị thương

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại)

8 nét

Bộ: (người)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 受: Ký tự này bao gồm bộ '又', mang ý nghĩa 'lại', kết hợp với các nét khác để tạo thành ý nghĩa 'chịu đựng' hoặc 'nhận'.
  • 伤: Ký tự này có bộ '亻', biểu thị cho 'người', thêm phần '夂' biểu thị cho một hành động, tạo thành ý nghĩa 'bị thương'.

受伤: Tổ hợp này có nghĩa là 'bị thương' hoặc 'chịu tổn thương'.

Từ ghép thông dụng

受伤

/shòu shāng/ - bị thương

伤害

/shāng hài/ - tổn thương

受害者

/shòu hài zhě/ - nạn nhân