反之
fǎn*zhī
-ngược lạiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
反
Bộ: 又 (lại)
4 nét
之
Bộ: 丶 (chấm)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 反 có bộ thủ là 又, mang ý nghĩa là hành động lặp lại hoặc đối nghịch.
- 之 là một ký tự đơn giản, thường được dùng để chỉ định hoặc thay thế danh từ.
→ 反之 có nghĩa là "ngược lại" hoặc "mặt khác" trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
反应
/fǎn yìng/ - phản ứng
反对
/fǎn duì/ - phản đối
反正
/fǎn zhèng/ - dù sao đi nữa