XieHanzi Logo

双胞胎

shuāng*bāo*tāi
-sinh đôi

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lại, nữa)

4 nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 双: Gồm hai phần giống hệt nhau, biểu thị ý nghĩa 'đôi'.
  • 胞: Chữ này thường liên quan đến cơ thể (thịt), mang ý nghĩa 'bào thai'.
  • 胎: Chữ này cũng liên quan đến cơ thể, biểu thị ý nghĩa 'thai nhi'.

双胞胎 nghĩa là cặp sinh đôi, hai đứa trẻ sinh ra cùng lúc.

Từ ghép thông dụng

双胞胎

/shuāngbāotāi/ - cặp sinh đôi

双手

/shuāngshǒu/ - hai tay

胞兄

/bāoxiōng/ - anh ruột

胎儿

/tāiér/ - thai nhi