原始
yuán*shǐ
-nguyên thủyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
原
Bộ: 厂 (sườn núi)
10 nét
始
Bộ: 女 (nữ, con gái)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 原: Kết hợp giữa '厂' (sườn núi) và '白' (trắng), gợi ý một nơi bắt đầu, nguồn gốc.
- 始: Gồm '女' (nữ, con gái) và '台' (đài, bệ), thể hiện sự khởi đầu hoặc bắt đầu.
→ 原始: Nguồn gốc, sơ khai, ban đầu.
Từ ghép thông dụng
原始
/yuánshǐ/ - nguyên thủy, sơ khai
原因
/yuányīn/ - nguyên nhân
原来
/yuánlái/ - hóa ra, ban đầu