压缩
yā*suō
-nénThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
压
Bộ: 厂 (nhà xưởng)
6 nét
缩
Bộ: 糸 (sợi tơ)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '压' bao gồm bộ '厂' (nhà xưởng) và chữ '土' (đất), gợi ý đến việc đè ép, áp lực từ trên xuống dưới.
- Chữ '缩' gồm bộ '糸' (sợi tơ) và chữ '宿' (nghỉ ngơi, chứa đựng), gợi ý đến việc làm nhỏ lại, thu nhỏ lại giống như việc cuộn sợi tơ.
→ Từ '压缩' mang ý nghĩa nén lại, làm nhỏ lại hoặc giảm kích thước.
Từ ghép thông dụng
压缩
/yāsuō/ - nén
压迫
/yāpò/ - áp bức
缩小
/suōxiǎo/ - thu nhỏ