即将
jí*jiāng
-sắpThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
即
Bộ: 卩 (đốt tre)
7 nét
将
Bộ: 寸 (tấc)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 即: Chữ này gồm bộ '卩' (đốt tre) và phần còn lại biểu diễn âm thanh. Nó có nghĩa là tức thì, ngay lập tức.
- 将: Chữ này có bộ '寸' (tấc) và phần còn lại biểu diễn âm thanh. Nó thể hiện ý nghĩa chuẩn bị làm gì đó, sắp sửa.
→ Cả hai chữ kết hợp lại có nghĩa là sắp sửa làm gì đó, chuẩn bị xảy ra.
Từ ghép thông dụng
即使
/jíshǐ/ - dù cho
将来
/jiānglái/ - tương lai
即刻
/jíkè/ - ngay lập tức