印
yìn
-inThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
印
Bộ: 卩 (con dấu)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '印' được tạo thành từ hai phần. Phần bên trái là '卩', tượng trưng cho con dấu. Phần bên phải là '厂', có nghĩa là nhà xưởng hoặc nơi sản xuất.
- Kết hợp hai phần lại, '印' biểu thị quá trình tạo ra một con dấu hoặc in ấn.
→ Chữ '印' có nghĩa là in ấn hoặc con dấu trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
打印
/dǎ yìn/ - in ấn
印象
/yìn xiàng/ - ấn tượng
印章
/yìn zhāng/ - con dấu