XieHanzi Logo

华语

huá*yǔ
-tiếng Hoa

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (số mười)

6 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '华' có bộ '十' (số mười) bên trên và giống như chữ '化' (biến hóa) bên dưới, thể hiện sự phồn thịnh, hoa mỹ.
  • Chữ '语' bao gồm bộ '讠' (lời nói) và chữ '吾' (ta), thể hiện ý nghĩa về lời nói của ta, tức là ngôn ngữ.

华语 có nghĩa là ngôn ngữ Trung Quốc, thường chỉ tiếng Hoa hoặc tiếng Trung.

Từ ghép thông dụng

华人

/Huárén/ - người Hoa

中华

/Zhōnghuá/ - Trung Hoa

语言

/yǔyán/ - ngôn ngữ