升级
shēng*jí
-thăng cấpThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
升
Bộ: 十 (số mười)
4 nét
级
Bộ: 糸 (sợi tơ)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '升' gồm bộ '十' chỉ số mười, kết hợp với nét khác để tạo thành ý nghĩa tổng thể là nâng lên hoặc tăng lên.
- Chữ '级' có bộ '糸', nghĩa là sợi tơ, được kết hợp với các nét khác để biểu thị các cấp bậc hoặc mức độ.
→ Từ '升级' có nghĩa là nâng cấp hoặc cải tiến lên mức độ cao hơn.
Từ ghép thông dụng
升级
/shēngjí/ - nâng cấp
升高
/shēnggāo/ - tăng cao
升值
/shēngzhí/ - tăng giá trị