医药
yī*yào
-thuốcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
医
Bộ: 匸 (che đậy, giấu)
7 nét
药
Bộ: 艹 (cỏ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 医: Chữ này kết hợp giữa bộ '匸' (che đậy, giấu) và phần '矢' (mũi tên) để gợi ý việc chữa bệnh, bảo vệ, và chữa lành.
- 药: Chữ này kết hợp giữa bộ '艹' (cỏ) và phần '乐' (vui vẻ, nhạc) để gợi ý rằng thuốc có thể làm từ thảo dược và giúp người bệnh cảm thấy tốt hơn.
→ 医药 thể hiện việc chữa trị và thuốc men để bảo vệ và phục hồi sức khỏe.
Từ ghép thông dụng
医药
/yīyào/ - y học và dược phẩm
医生
/yīshēng/ - bác sĩ
中药
/zhōngyào/ - thuốc bắc
药店
/yàodiàn/ - hiệu thuốc