匹
pǐ
-từ đo lường cho ngựaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
匹
Bộ: 匚 (cái hộp)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 匚 là bộ thủ chỉ nghĩa liên quan đến vật chứa.
- Phần bên phải là chữ 儿, gợi ý về hình dáng hoặc sự đối ứng.
→ Chữ 匹 có nghĩa là đơn vị đo lường cho ngựa hoặc tơ lụa, cũng có thể mang nghĩa là ghép đôi, đối ứng.
Từ ghép thông dụng
匹配
/pǐpèi/ - phù hợp, ghép đôi
匹敌
/pǐdí/ - ngang tầm, ngang sức
数匹
/shù pǐ/ - vài con ngựa