XieHanzi Logo

化肥

huà*féi
-phân hóa học

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

4 nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '化' gồm có bộ '亻' (người) và phần còn lại biểu thị hành động biến đổi.
  • Chữ '肥' có bộ '月' (thịt) chỉ liên quan đến cơ thể, và phần còn lại biểu thị sự béo.

Kết hợp lại, '化肥' có nghĩa là phân bón hóa học, mang ý nghĩa cải thiện và nuôi dưỡng đất.

Từ ghép thông dụng

化学

/huàxué/ - hóa học

变化

/biànhuà/ - biến đổi

肥料

/féiliào/ - phân bón