包围
bāo*wéi
-bao vâyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
包
Bộ: 勹 (bọc, bao)
5 nét
围
Bộ: 囗 (vây quanh)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '包' gồm có bộ '勹' là bộ bọc, bao quanh, và phần '巳' đại diện cho một vật/đối tượng.
- Chữ '围' có bộ '囗' biểu thị sự bao quanh, và phần '韦' có nghĩa là da thuộc, một vật bị bao quanh.
→ Chữ '包围' có nghĩa là bao vây, vây quanh, chỉ sự bao bọc một đối tượng hay khu vực từ mọi phía.
Từ ghép thông dụng
包围
/bāowéi/ - bao vây
包子
/bāozi/ - bánh bao
围巾
/wéijīn/ - khăn quàng cổ