勺子
sháo*zi
-muỗngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
勺
Bộ: 勹 (bao bọc)
3 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 勺 có bộ thủ là 勹 (bao bọc) và nét chấm bên phải.
- Chữ 子 có bộ thủ là 子 (con), thể hiện ý nghĩa về trẻ em hoặc nhỏ bé.
→ 勺子 là một từ ghép, kết hợp ý nghĩa của 'cái muỗng' với hình ảnh một vật dụng nhỏ bé giống như một đứa trẻ.
Từ ghép thông dụng
勺子
/sháo zi/ - cái muỗng
汤勺
/tāng sháo/ - muỗng canh
木勺
/mù sháo/ - muỗng gỗ