XieHanzi Logo

动员

dòng*yuán
-huy động

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sức mạnh)

6 nét

Bộ: (miệng)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '动' bao gồm bộ '力' nghĩa là sức mạnh, thể hiện hành động hoặc di chuyển.
  • Chữ '员' bao gồm bộ '口' nghĩa là miệng, thường chỉ người hoặc thành viên.

Tổng thể, '动员' có nghĩa là huy động hoặc tập hợp mọi người lại với nhau để hành động.

Từ ghép thông dụng

动员大会

/dòngyuán dàhuì/ - đại hội huy động

动员令

/dòngyuán lìng/ - lệnh huy động

动员力量

/dòngyuán lìliàng/ - huy động sức mạnh