加盟
jiā*méng
-nhượng quyền thương mạiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
加
Bộ: 力 (sức mạnh)
5 nét
盟
Bộ: 皿 (bát đĩa)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '加' có bộ '力' (sức mạnh), biểu thị việc thêm vào hoặc gia tăng sức mạnh.
- Chữ '盟' có bộ '皿' (bát đĩa), thường dùng trong các từ liên quan đến liên minh hay cam kết.
→ 加盟 nghĩa là tham gia vào một liên minh hoặc tổ chức.
Từ ghép thông dụng
加盟国
/jiāméngguó/ - quốc gia thành viên
加盟店
/jiāméngdiàn/ - cửa hàng nhượng quyền
加盟协议
/jiāméng xiéyì/ - thỏa thuận gia nhập