办事处
bàn*shì*chù
-văn phòngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
办
Bộ: 力 (sức lực)
4 nét
事
Bộ: 亅 (móc câu)
8 nét
处
Bộ: 夂 (đi theo sau)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 办: Kết hợp của bộ '力' (sức lực) và đường nét khác, gợi ý đến việc dùng sức để thực hiện một công việc.
- 事: Bao gồm các bộ phận như '一' (một), '口' (miệng), '亅' (móc câu), tượng trưng cho một điều gì đó có hình dạng cụ thể.
- 处: Gồm bộ '夂' (đi theo sau) và một phần khác, biểu thị nơi chốn hoặc vị trí.
→ 办事处 mang ý nghĩa là một nơi thực hiện công việc hoặc xử lý các sự vụ.
Từ ghép thông dụng
办事
/bàn shì/ - làm việc
事物
/shì wù/ - sự vật
处理
/chǔ lǐ/ - xử lý