刹那
chà*nà
-chốc látThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
刹
Bộ: 刂 (dao)
8 nét
那
Bộ: 邑 (ấp, làng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '刹' gồm bộ '刂' (dao) kết hợp với phần bên trái '杀' (sát). Nó thường liên quan đến việc dừng lại hoặc tạm dừng.
- Chữ '那' gồm bộ '邑' (ấp, làng) kết hợp với phần bên trên '那'. Nó thường chỉ vị trí hoặc trạng thái nơi chốn.
→ '刹那' có nghĩa là một khoảnh khắc ngắn, chốc lát.
Từ ghép thông dụng
刹那间
/chànàjiān/ - thoáng chốc, trong chớp mắt
刹车
/shāchē/ - phanh xe, dừng xe
古刹
/gǔchà/ - ngôi chùa cổ