创办
chuàng*bàn
-thành lậpThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
创
Bộ: 刂 (dao)
6 nét
办
Bộ: 力 (sức mạnh)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 创: Kết hợp của bộ 刂 (dao) và bộ 倉 (kho), gợi ý việc sử dụng công cụ để tạo ra thứ gì đó mới.
- 办: Kết hợp của bộ 力 (sức mạnh) và bộ 又 (tay), biểu thị việc sử dụng sức mạnh và kỹ năng để hoàn thành công việc.
→ 创办: Tạo ra và bắt đầu một điều gì đó mới, như lập ra một công ty hoặc tổ chức.
Từ ghép thông dụng
创办
/chuàngbàn/ - sáng lập
创意
/chuàngyì/ - sáng ý, ý tưởng sáng tạo
举办
/jǔbàn/ - tổ chức, thực hiện