XieHanzi Logo

分工

fēn*gōng
-phân công lao động

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con dao)

4 nét

Bộ: (công việc)

3 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '分' kết hợp giữa bộ '刀' (con dao) và nét chấm, biểu thị sự chia cắt bằng dao.
  • Chữ '工' là một biểu tượng đơn giản đại diện cho công việc hoặc công nghiệp.

Khi kết hợp lại, '分工' có nghĩa là phân chia công việc.

Từ ghép thông dụng

分工合作

/fēn gōng hé zuò/ - phân công hợp tác

分工明确

/fēn gōng míng què/ - phân công rõ ràng

分工制度

/fēn gōng zhì dù/ - chế độ phân công