凌晨
líng*chén
-trước bình minhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
凌
Bộ: 冫 (băng)
10 nét
晨
Bộ: 日 (mặt trời)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 凌 có bộ băng 冫 biểu thị lạnh giá, điều này liên quan đến sự tĩnh lặng và lạnh lẽo của buổi sáng sớm.
- 晨 có bộ nhật 日 biểu thị mặt trời, kết hợp với phần còn lại của chữ để chỉ thời điểm mặt trời sắp mọc, tức là buổi sáng.
→ 凌晨 có nghĩa là thời gian sáng sớm, khi trời còn lạnh và mặt trời vừa mới ló dạng.
Từ ghép thông dụng
凌晨
/língchén/ - rạng sáng
凌晨时分
/língchén shífēn/ - thời điểm rạng sáng
凌晨两点
/língchén liǎng diǎn/ - hai giờ sáng