XieHanzi Logo

准时

zhǔn*shí
-đúng giờ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

10 nét

Bộ: (mặt trời)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '准' gồm có bộ '冫' (băng) và chữ '隹' (chim đuôi ngắn), gợi ý sự chính xác như chim đậu trên băng.
  • Chữ '时' gồm có bộ '日' (mặt trời) và chữ '寸' (đơn vị đo), thể hiện ý nghĩa liên quan đến thời gian và sự đo lường.

Chữ '准时' có ý nghĩa là đúng giờ, thể hiện sự chính xác và đúng thời điểm.

Từ ghép thông dụng

准时

/zhǔnshí/ - đúng giờ

标准

/biāozhǔn/ - tiêu chuẩn

时间

/shíjiān/ - thời gian