冲浪
chōng*làng
-lướt sóngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
冲
Bộ: 冫 (nước)
6 nét
浪
Bộ: 氵 (nước)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '冲' bao gồm bộ '冫' (nước) và phần âm '中', thể hiện ý nghĩa liên quan đến nước, như nước chảy mạnh.
- Chữ '浪' bao gồm bộ '氵' (nước) và phần âm '良', thể hiện ý nghĩa về sóng nước, như làn sóng hay sóng biển.
→ Kết hợp hai chữ này, '冲浪' có nghĩa là lướt sóng, mô tả hành động cưỡi sóng trên biển.
Từ ghép thông dụng
冲动
/chōng dòng/ - bốc đồng
浪费
/làng fèi/ - lãng phí
海浪
/hǎi làng/ - sóng biển