写字楼
xiě*zì*lóu
-tòa nhà văn phòngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
写
Bộ: 冖 (trùm khăn)
5 nét
字
Bộ: 子 (con)
6 nét
楼
Bộ: 木 (gỗ)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 写: Phía trên là '冖' tượng trưng cho việc che phủ, dưới là '与' nghĩa là cùng nhau, hiểu là sự ghi chép.
- 字: Phía trên là '宀' nghĩa là mái nhà, phía dưới là '子' nghĩa là con, thể hiện việc học tập viết chữ.
- 楼: Phía trái là '木' nghĩa là gỗ, phía phải là '娄' chỉ một loại nhà, thể hiện sự xây dựng tòa nhà.
→ 写字楼: Nghĩa là tòa nhà văn phòng, nơi làm việc và ghi chép.
Từ ghép thông dụng
写作
/xiězuò/ - viết lách
字典
/zìdiǎn/ - từ điển
楼房
/lóufáng/ - tòa nhà