克
kè
-gamThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
克
Bộ: 儿 (trẻ con)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '克' có phần trên giống như một cái mũi tên, biểu thị sự chiến thắng.
- Phần dưới là bộ '儿', thường chỉ người hoặc sự vận động.
- Kết hợp lại biểu thị sự kiểm soát hoặc chế ngự.
→ Chữ '克' có nghĩa là chế ngự hoặc chiến thắng trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
克服
/kèfú/ - khắc phục
克制
/kèzhì/ - kiềm chế
攻克
/gōngkè/ - đánh bại