允许
yǔn*xǔ
-cho phépThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
允
Bộ: 儿 (trẻ con)
4 nét
许
Bộ: 讠 (lời nói)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 允: có nghĩa là đồng ý, chứa thành phần '儿' ám chỉ hành động của con người.
- 许: có nghĩa là hứa, thành phần '讠' ám chỉ liên quan đến lời nói.
→ 允许: kết hợp lại có nghĩa là cho phép, ám chỉ việc đồng ý qua lời nói.
Từ ghép thông dụng
允许
/yǔn xǔ/ - cho phép
允许证
/yǔn xǔ zhèng/ - giấy phép
不允许
/bù yǔn xǔ/ - không cho phép