做法
zuò*fǎ
-cách nấuThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
做
Bộ: 亻 (người)
11 nét
法
Bộ: 氵 (nước)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '做' có bộ nhân đứng (亻) kết hợp với chữ '故' (có nghĩa là cũ, nguyên nhân), gợi ý về hành động của con người.
- Chữ '法' có bộ thủy (氵) kết hợp với chữ '去' (có nghĩa là đi), gợi ý về cách thức hoặc phương pháp như dòng nước chảy.
→ Từ '做法' có nghĩa là cách làm, phương pháp hoặc phương thức thực hiện một điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
做法
/zuòfǎ/ - cách làm, phương pháp
做饭
/zuòfàn/ - nấu ăn
方法
/fāngfǎ/ - phương pháp, cách thức