借助
jiè*zhù
-với sự giúp đỡ củaThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
借
Bộ: 亻 (người)
10 nét
助
Bộ: 力 (sức mạnh)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 借: Bộ nhân đứng (亻) chỉ ý nghĩa liên quan đến con người, kết hợp với các phần khác thể hiện hành động mượn hoặc nhờ vả.
- 助: Bộ lực (力) biểu thị sức mạnh hoặc sự hỗ trợ, kết hợp với chữ 目 (mắt) ở trên chỉ hành động giúp đỡ có định hướng, mục tiêu.
→ 借助: Sự kết hợp của mượn (借) và hỗ trợ (助) tạo thành nghĩa mượn sức, nhờ sự giúp đỡ.
Từ ghép thông dụng
借助
/jièzhù/ - nhờ, nhờ vả
借口
/jièkǒu/ - lý do, cớ
帮助
/bāngzhù/ - giúp đỡ