保留
bǎo*liú
-giữ lạiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
保
Bộ: 亻 (người)
9 nét
留
Bộ: 田 (ruộng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '保' có bộ '亻' chỉ người, liên quan đến việc bảo vệ hoặc giữ gìn.
- Chữ '留' có bộ '田' chỉ ruộng, kết hợp với các nét khác tạo thành ý nghĩa giữ lại, duy trì một cái gì đó.
→ Tổng thể, '保留' có nghĩa là bảo tồn hoặc giữ lại một thứ gì đó.
Từ ghép thông dụng
保留
/bǎoliú/ - bảo lưu, giữ lại
保存
/bǎocún/ - bảo tồn, lưu trữ
留学
/liúxué/ - du học