保姆
bǎo*mǔ
-người giúp việcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
保
Bộ: 亻 (người)
9 nét
姆
Bộ: 女 (nữ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '保' có bộ '亻' chỉ người, thường liên quan đến hành động hoặc trạng thái của con người. Phần còn lại là chữ '呆', gợi ý về bảo vệ, giữ gìn.
- Chữ '姆' có bộ '女' chỉ phụ nữ. Chữ '母' trong cấu trúc là mẹ, thể hiện vai trò của người phụ nữ trong việc chăm sóc, nuôi dưỡng.
→ Từ '保姆' có nghĩa là người giúp việc gia đình, đặc biệt trong việc chăm sóc trẻ em.
Từ ghép thông dụng
保姆
/bǎomǔ/ - người giúp việc, bảo mẫu
保安
/bǎo'ān/ - bảo an, an ninh
保留
/bǎoliú/ - bảo lưu, giữ lại