XieHanzi Logo

保健

bǎo*jiàn
-chăm sóc sức khỏe

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

9 nét

Bộ: (người)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 保: Ký tự này bao gồm bộ '亻' (người) và phần âm '呆' (đại), gợi nhớ đến việc bảo vệ một người.
  • 健: Ký tự này gồm bộ '亻' (người) và phần âm '建' (kiến), thể hiện ý nghĩa của sức khỏe tốt và khả năng đứng vững.

Kết hợp, '保健' có nghĩa là bảo vệ và duy trì sức khỏe.

Từ ghép thông dụng

健康

/jiànkāng/ - sức khỏe

保养

/bǎoyǎng/ - bảo dưỡng

保险

/bǎoxiǎn/ - bảo hiểm