XieHanzi Logo

但是

dàn*shì
-nhưng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người)

7 nét

Bộ: (mặt trời, ngày)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 但: Ký tự này bao gồm bộ '亻' (người) kết hợp với phần còn lại là '旦' có nghĩa là buổi sáng sớm, thể hiện hành động của con người vào buổi sáng.
  • 是: Ký tự này bao gồm bộ '日' (mặt trời, ngày) và phần dưới là '正', nghĩa là đúng, thể hiện ý nghĩa của sự đúng đắn hoặc là.

但是: Thường được sử dụng để chỉ sự đối lập hoặc tương phản trong câu, mang nghĩa là 'nhưng'.

Từ ghép thông dụng

但是

/dànshì/ - nhưng, tuy nhiên

但是他

/dànshì tā/ - nhưng anh ấy

但是我们

/dànshì wǒmen/ - nhưng chúng ta