伯母
bó*mǔ
-bác gáiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
伯
Bộ: 亻 (người)
7 nét
母
Bộ: 毋 (không)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '伯' bao gồm bộ '亻' (người), chỉ sự liên quan đến con người, và phần còn lại biểu thị một vị trí hoặc chức danh.
- Chữ '母' bao gồm bộ '毋' (không) và phần dưới biểu thị hình tượng của người mẹ, liên quan đến sự sinh sản.
→ '伯母' có nghĩa là bác gái, chỉ người phụ nữ là vợ của anh trai của cha hoặc mẹ.
Từ ghép thông dụng
伯父
/bófù/ - bác trai
伯仲
/bózhòng/ - ngang tài ngang sức
伯乐
/bólè/ - người phát hiện và bồi dưỡng nhân tài