仓库
cāng*kù
-khoThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
仓
Bộ: 人 (người)
4 nét
库
Bộ: 广 (rộng)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '仓' có bộ '人' chỉ người, liên quan đến việc quản lý hoặc lưu trữ.
- Chữ '库' có bộ '广' nghĩa là rộng, chỉ một nơi rộng lớn để chứa đồ.
→ Tổng thể, '仓库' có nghĩa là nơi lưu trữ hàng hóa hoặc đồ vật.
Từ ghép thông dụng
仓库
/cāngkù/ - kho hàng
仓储
/cāngchǔ/ - lưu trữ
仓单
/cāngdān/ - phiếu kho