人间
rén*jiān
-thế gianThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
间
Bộ: 门 (cửa)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Nhân vật '人' có nghĩa là người, biểu thị con người hoặc nhân loại.
- Nhân vật '间' bao gồm bộ '门' (cửa), biểu thị một không gian giữa hoặc một khoảng cách.
→ '人间' có nghĩa là thế gian, nơi con người sống.
Từ ghép thông dụng
人群
/rén qún/ - đám đông
人口
/rén kǒu/ - dân số
人类
/rén lèi/ - nhân loại