人物
rén*wù
-nhân vậtThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
物
Bộ: 牛 (con bò)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 人 (người) biểu thị con người, cá nhân.
- 物 (vật) bao gồm bộ 牛 (con bò) và bộ 勿 (không). Kết hợp lại, nó thường chỉ đồ vật hoặc sự vật.
→ 人物 (nhân vật) ám chỉ một con người cụ thể, thường là người có tầm quan trọng hoặc đặc điểm nổi bật.
Từ ghép thông dụng
人物
/rénwù/ - nhân vật
名人
/míngrén/ - người nổi tiếng
人物描写
/rénwù miáoxiě/ - miêu tả nhân vật