人气
rén*qì
-phổ biếnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
人
Bộ: 人 (người)
2 nét
气
Bộ: 气 (khí)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '人' ám chỉ đến con người hoặc nhân loại.
- Chữ '气' thể hiện khí, hơi thở hoặc tinh thần.
→ Tổ hợp '人气' biểu thị sức hấp dẫn hoặc sự nổi tiếng của một người.
Từ ghép thông dụng
人气
/rénqì/ - sự nổi tiếng
人
/rén/ - người
气氛
/qìfēn/ - không khí (nghĩa bóng)