亲戚
qīn*qi
-họ hàngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
亲
Bộ: 见 (gặp)
9 nét
戚
Bộ: 戈 (mác, giáo)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '亲' kết hợp từ '见' (gặp) và '亲' (gốc của từ 'thân', có nghĩa là gần gũi), biểu thị sự gần gũi, thân thiết.
- Chữ '戚' chứa bộ '戈' (mác, giáo), biểu thị mối quan hệ có thể có nguồn gốc từ cùng bộ tộc hoặc gia đình, tức là thân thuộc.
→ Chữ '亲戚' có nghĩa là người thân, bà con.
Từ ghép thông dụng
亲戚
/qīnqī/ - người thân, bà con
亲人
/qīnrén/ - người thân
亲密
/qīnmì/ - thân mật, gần gũi