互相
hù*xiāng
-lẫn nhauThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
互
Bộ: 二 (số hai)
4 nét
相
Bộ: 目 (mắt)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '互' bao gồm hai nét, với nét ngang thể hiện sự cân bằng, đại diện cho sự tương hỗ, đối ứng.
- Chữ '相' bên trái có bộ '木' (cây), bên phải có bộ '目' (mắt) thể hiện sự quan sát, kiểm tra, hay liên quan đến cây cối.
→ Hai chữ '互相' kết hợp với nhau mang ý nghĩa 'lẫn nhau', mô tả một mối quan hệ tương tác hay tương hỗ.
Từ ghép thông dụng
互相
/hù xiāng/ - lẫn nhau
互助
/hù zhù/ - hỗ trợ lẫn nhau
互换
/hù huàn/ - trao đổi lẫn nhau