二手
èr*shǒu
-secondhandThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
二
Bộ: 二 (số hai)
2 nét
手
Bộ: 手 (tay)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '二' là số hai, biểu thị số lượng.
- Chữ '手' có nghĩa là tay, thường liên quan đến hành động hoặc sử dụng.
→ '二手' có nghĩa là đã qua sử dụng, thường chỉ những đồ vật đã được sử dụng trước đó bởi người khác.
Từ ghép thông dụng
二手车
/èrshǒuchē/ - xe đã qua sử dụng
二手房
/èrshǒufáng/ - nhà đã qua sử dụng
二手书
/èrshǒushū/ - sách đã qua sử dụng