XieHanzi Logo

书法

shū*fǎ
-thư pháp

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái móc)

4 nét

Bộ: (nước)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 书: Ký tự này có phần gốc là '乙' và biểu thị hành động viết hoặc ghi chép.
  • 法: Ký tự này có phần gốc '氵', kết hợp với phần còn lại để chỉ cách thức hoặc quy tắc.

书法 có nghĩa là nghệ thuật viết chữ đẹp hoặc thư pháp.

Từ ghép thông dụng

书籍

/shūjí/ - sách vở

书店

/shūdiàn/ - hiệu sách

书面

/shūmiàn/ - bằng văn bản

法律

/fǎlǜ/ - luật pháp

合法

/héfǎ/ - hợp pháp

方法

/fāngfǎ/ - phương pháp