XieHanzi Logo

书架

shū*jià
-giá sách

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét móc)

4 nét

Bộ: (cây, gỗ)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 书: Hình dạng của chữ giống như một cuốn sách đang mở. Chữ này kết hợp phần trên là hình móc và phần dưới biểu thị sự chuyển động, gợi nhớ đến việc lật trang sách.
  • 架: Chữ này có bộ '木' (mộc) bên trái, thể hiện sự liên quan đến đồ vật làm từ gỗ, như giá đỡ. Phần còn lại của chữ biểu thị sự hỗ trợ, nâng đỡ.

书架: Nghĩa là 'giá sách', một cấu trúc để đặt hoặc giữ sách.

Từ ghép thông dụng

书法

/shūfǎ/ - thư pháp

书店

/shūdiàn/ - nhà sách

书包

/shūbāo/ - cặp sách

架子

/jiàzi/ - giá đỡ

架构

/jiàgòu/ - cấu trúc

架桥

/jiàqiáo/ - bắc cầu