XieHanzi Logo

乘车

chéng chē
-đi xe

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 丿 (phẩy, nét phẩy)

10 nét

Bộ: (xe)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '乘' có bộ phẩy '丿', tạo nên ý nghĩa tham gia, leo lên hoặc cưỡi lên cái gì đó.
  • Chữ '车' là hình ảnh của một chiếc xe hoặc phương tiện di chuyển.

Kết hợp lại, '乘车' có nghĩa là đi hoặc cưỡi trên một phương tiện di chuyển, thường là xe cộ.

Từ ghép thông dụng

乘客

/chéngkè/ - hành khách

乘机

/chéngjī/ - lợi dụng cơ hội

乘坐

/chéngzuò/ - ngồi, đi (phương tiện)