临时
lín*shí
-tạm thờiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
临
Bộ: 丨 (đường thẳng)
9 nét
时
Bộ: 日 (mặt trời)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 临: Phần trên là chữ 'lâm' (kề cận), phần dưới là chữ 'mịch' (chỉ sự gần gũi hoặc đối diện).
- 时: Phía bên trái là chữ 'nhật' (mặt trời), phía bên phải là chữ 'thốn' (đơn vị đo lường nhỏ).
→ 临时: Tạm thời, không cố định, chỉ trong một khoảng thời gian ngắn.
Từ ghép thông dụng
临时
/línshí/ - tạm thời
临近
/línjìn/ - gần kề
时常
/shícháng/ - thường xuyên