XieHanzi Logo

中学生

zhōng*xué*shēng
-học sinh trung học

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nét sổ)

4 nét

Bộ: (con, trẻ em)

8 nét

Bộ: (sinh, sống)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 中: Hình ảnh của một đường thẳng đứng xuyên qua một vòng tròn, cho thấy ý nghĩa 'trung tâm'.
  • 学: Kết hợp giữa phần trên là '小' (nhỏ) và phần dưới là '子' (trẻ em), tượng trưng cho việc học của trẻ em.
  • 生: Hình ảnh của một thực vật đang mọc lên, biểu hiện cho sự sinh trưởng và phát triển.

中学生 có nghĩa là học sinh trung học, chỉ những học sinh đang học tại trường trung học.

Từ ghép thông dụng

中学

/zhōngxué/ - trường trung học

学生

/xuéshēng/ - học sinh

初中生

/chūzhōngshēng/ - học sinh cấp hai