中学
zhōng*xué
-trường trung học cơ sởThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
中
Bộ: 丨 (nét sổ)
4 nét
学
Bộ: 子 (con, trẻ em)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 中: Hình tượng của một mũi tên bắn trúng tâm, biểu thị sự trung tâm, giữa.
- 学: Phía trên là bộ '冖' (mũ), phía dưới là bộ '子' (trẻ em), gợi ý hình ảnh của trẻ em đội mũ, ý nói đến việc học tập.
→ 中学: Trường trung học, nơi các em học sinh học tập ở mức độ trung cấp.
Từ ghép thông dụng
中学
/zhōng xué/ - trường trung học
中国
/zhōng guó/ - Trung Quốc
中心
/zhōng xīn/ - trung tâm