东方
dōng*fāng
-phương đôngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
东
Bộ: 木 (gỗ, cây)
5 nét
方
Bộ: 方 (vuông, phương)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '东' có bộ '木' (cây) bên trong, gợi ý hướng về phía mặt trời mọc
- Chữ '方' biểu thị phương hướng, hình dáng vuông vức
→ Kết hợp lại, '东方' mang nghĩa hướng đông, nơi mặt trời mọc
Từ ghép thông dụng
东方
/dōngfāng/ - phương đông
东风
/dōngfēng/ - gió đông
东部
/dōngbù/ - khu vực phía đông