XieHanzi Logo

不得而知

bù dé ér zhī
-không thể biết được

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (bước đi)

11 nét

Bộ: (mà, và)

6 nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • "不" thể hiện sự phủ định, không có hoặc không thể.
  • "得" có nhiều nghĩa, thường liên quan đến việc nhận được, đạt được hoặc có thể.
  • "而" được sử dụng như một liên từ có nghĩa là "và", "nhưng", hoặc "mà".
  • "知" có nghĩa là biết hoặc hiểu.

Tổng thể, "不得而知" có nghĩa là "không thể biết được".

Từ ghép thông dụng

不行

/bù xíng/ - không được, không ổn

得意

/dé yì/ - đắc ý, hài lòng

知识

/zhī shi/ - kiến thức