XieHanzi Logo

不为人知

bù wéi rén zhī
-không ai biết đến

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (chấm)

4 nét

Bộ: (người)

2 nét

Bộ: (mũi tên)

8 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 不: Một nét ngang và nét phẩy, biểu thị sự phủ định hay không có.
  • 为: Nét chấm và nét phẩy, biểu thị hành động hoặc sự thực hiện.
  • 人: Hai nét tạo thành hình một người đứng, biểu thị con người hoặc nhân vật.
  • 知: Kết hợp giữa mũi tên và khẩu, biểu thị sự hiểu biết hoặc nhận thức.

不为人知: Chỉ điều gì đó không được mọi người biết đến hoặc không được công khai.

Từ ghép thông dụng

不可能

/bù kě néng/ - không thể

为什么

/wèi shén me/ - tại sao

人类

/rén lèi/ - nhân loại

知识

/zhī shì/ - tri thức